bàn ren
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ cầm tay dùng để tạo ren ngoài trên các chi tiết kim loại (thường là thanh tròn): "Bàn ren" là một dụng cụ cơ khí, thường có dạng một chiếc đĩa tròn hoặc khối vuông với các lưỡi cắt ren bên trong, dùng để cắt các đường ren (rãnh xoắn ốc) lên bề mặt ngoài của một phôi kim loại, tạo thành bulong hoặc các trục vít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh thợ sử dụng bàn ren để tạo ren cho chiếc bulong mới.
- Muốn chế tạo một con vít từ thanh thép, trước tiên bạn cần có bàn ren có kích cỡ phù hợp.
- Bàn ren là dụng cụ không thể thiếu trong xưởng cơ khí.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bộ bàn ren": thường chỉ một bộ dụng cụ bao gồm nhiều "bàn ren" với các kích cỡ ren khác nhau (ví dụ: M6, M8, M10) và tay quay để vặn.
- Tôi mua một bộ bàn ren đầy đủ để tiện sửa chữa tại nhà.
Biến thể và từ gần giống
Taro (danh từ): Dụng cụ dùng để tạo ren trong (lỗ ren). Đây là dụng cụ đối ngược với "bàn ren".
- Sau khi khoan lỗ, anh ta dùng taro để tạo ren bên trong.
Dao ren (danh từ): Một loại dụng cụ cắt ren khác, thường gắn trên máy tiện.
- Lược ren (danh từ): Một loại dụng cụ sửa ren bị hỏng.
Từ đồng nghĩa
- Filière (từ mượn tiếng Pháp, danh từ): Từ chuyên môn cùng nghĩa với "bàn ren".
- Dụng cụ cắt ren ngoài: Cụm từ mô tả chức năng của "bàn ren".
Lưu ý sử dụng
- "Bàn ren" là một thuật ngữ chuyên ngành cơ khí, chế tạo máy. Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
- Khi sử dụng, cần phân biệt rõ với "taro" (dụng cụ tạo ren trong). Một cách đơn giản để nhớ là: "Bàn ren" tạo ren cho "cây" (bulong), "Taro" tạo ren cho "lỗ" (đai ốc).